- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
băng tay; vòng đeo tay
Anh ấy đang đeo một chiếc băng tay màu đỏ.
băng tay; phù hiệu trên tay áo
Anh ấy đang đeo một chiếc băng tay.
băng tay; vòng đeo tay
Anh ấy đang đeo một chiếc băng tay màu đỏ.
băng tay; phù hiệu trên tay áo
Anh ấy đang đeo một chiếc băng tay.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
băng tay; vòng đeo tay
băng tay; vòng đeo tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.