- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người lùn; người thấp bé
Người lùn là người có chiều cao thấp bé.
người lùn; người tí hon
Người lùn là một phần của xã hội.
người lùn; người thấp bé
người lùn; người thấp bé
Người lùn là người có chiều cao thấp bé.
người lùn; người tí hon
Người lùn là một phần của xã hội.
người lùn; người thấp bé
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người lùn; người thấp bé
người lùn; người thấp bé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.