- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách bỏ túi; bản thu nhỏ
Tôi thích đọc sách bỏ túi.
sách bỏ túi; sách khổ nhỏ
Tôi thích đọc sách bìa mềm.
sách bỏ túi; bản thu nhỏ
Tôi thích đọc sách bỏ túi.
sách bỏ túi; sách khổ nhỏ
Tôi thích đọc sách bìa mềm.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sách bỏ túi; bản thu nhỏ
sách bỏ túi; bản thu nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.