quần tất; quần legging
Cô ấy thích mặc quần tất.
quần tất; quần bít tất dài
quần tất; quần legging
Chiếc quần tất này rất đẹp.
quần tất; quần legging
Cô ấy thích mặc quần tất.
quần tất; quần bít tất dài
quần tất; quần legging
Chiếc quần tất này rất đẹp.
quần tất; quần legging
quần tất; quần legging
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.