- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị sa thải (dưới danh nghĩa "tối ưu hoá"); bị cho thôi việc (khẩu ngữ công ty)
Anh ấy đã bị sa thải.
bị sa thải (dưới danh nghĩa "tối ưu hoá"); bị cho thôi việc (khẩu ngữ công ty)
Anh ấy đã bị sa thải.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
bị sa thải (dưới danh nghĩa "tối ưu hoá"); bị cho thôi việc (khẩu ngữ công ty)
bị sa thải (dưới danh nghĩa "tối ưu hoá"); bị cho thôi việc (khẩu ngữ công ty)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.