- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
người được bảo hiểm; bên được bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần cung cấp giấy tờ tùy thân.
người được bảo hiểm; bên được bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần cung cấp giấy tờ tùy thân.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người được bảo hiểm; bên được bảo hiểm
người được bảo hiểm; bên được bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.