- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
ga trải giường; tấm chăn đơn
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
ga trải giường; vỏ chăn
Tấm ga trải giường này rất đẹp.
ga trải giường; vỏ chăn
ga trải giường; tấm chăn đơn
Làm ơn giúp tôi thay ga trải giường.
ga trải giường; vỏ chăn
Tấm ga trải giường này rất đẹp.
ga trải giường; vỏ chăn
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
ga trải giường; tấm chăn đơn
ga trải giường; tấm chăn đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.