- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
ruột chăn bông; lớp bông bên trong chăn (chưa có vỏ bọc ngoài)
Cái ruột chăn này rất ấm.
lớp bông nhồi chăn; ruột chăn
Lớp đệm chăn này rất ấm.
ruột chăn bông; lớp bông bên trong chăn (chưa có vỏ bọc ngoài)
Cái ruột chăn này rất ấm.
lớp bông nhồi chăn; ruột chăn
Lớp đệm chăn này rất ấm.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
ruột chăn bông; lớp bông bên trong chăn (chưa có vỏ bọc ngoài)
ruột chăn bông; lớp bông bên trong chăn (chưa có vỏ bọc ngoài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.