- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
chết được cho là tự tử (do chính quyền tuyên bố); (khẩu) bị "tự tử"
Anh ấy bị tự sát.
chết được cho là tự tử (do chính quyền tuyên bố); (khẩu) bị "tự tử"
Anh ấy bị tự sát.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
chết được cho là tự tử (do chính quyền tuyên bố); (khẩu) bị "tự tử"
chết được cho là tự tử (do chính quyền tuyên bố); (khẩu) bị "tự tử"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.