- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
chăn; mền (văn)
Mặt chăn này rất đẹp.
chăn; mền (văn)
Mặt chăn này rất đẹp.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
chăn; mền (văn)
chăn; mền (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.