- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)
Loại dầu này rất dễ bị nứt.
chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)
Loại dầu này rất dễ bị nứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)
chưng cất phân đoạn; cracking (dầu mỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.