- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vết nứt; vết rạn
Cái cốc này bị nứt rồi.
vết nứt; đường nứt
vết nứt; vết rạn
Cái cốc này bị nứt rồi.
vết nứt; đường nứt
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vết nứt; vết rạn
vết nứt; vết rạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.