- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
người bị cắt thể trai (phẫu thuật cắt đứt các liên kết giữa hai bán cầu não)
Người bị tách não là một loại bệnh hiếm gặp.
người bị cắt thể trai (phẫu thuật cắt đứt các liên kết giữa hai bán cầu não)
Người bị tách não là một loại bệnh hiếm gặp.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bị cắt thể trai (phẫu thuật cắt đứt các liên kết giữa hai bán cầu não)
người bị cắt thể trai (phẫu thuật cắt đứt các liên kết giữa hai bán cầu não)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.