- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
Anh ấy là một công nhân bốc xếp.
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
Anh ấy là một công nhân bốc vác.
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
Anh ấy là một công nhân bốc xếp.
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
Anh ấy là một công nhân bốc vác.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
công nhân bốc dỡ hàng; phu khuân vác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.