- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả chết; giả vờ chết
Chó có thể giả chết.
giả chết; giả vờ chết
Chó có thể giả chết.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
giả chết; giả vờ chết
giả chết; giả vờ chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.