- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang trí; điểm tô
Cô ấy thích trang trí phòng của mình.
trang trí; điểm tô
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
trang trí; điểm tô
Cô ấy thích trang trí phòng của mình.
trang trí; điểm tô
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trang trí; điểm tô
trang trí; điểm tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.