- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
đóng gói; cho vào túi
Xin hãy đóng gói những quả táo này vào túi.
đóng túi; đóng gói vào túi
Xin hãy cho những quả táo này vào túi.
đóng túi; cho vào túi
đóng gói; cho vào túi
Xin hãy đóng gói những quả táo này vào túi.
đóng túi; đóng gói vào túi
Xin hãy cho những quả táo này vào túi.
đóng túi; cho vào túi
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
đóng gói; cho vào túi
đóng gói; cho vào túi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy đóng gói những quả táo này.
Xin hãy đóng gói những quả táo này.