con cháu; hậu duệ; người gốc (dùng trong từ ghép chỉ dòng dõi)
中人的后代或子孙;血统的延续rén de hòudài huò zǐsun;xuètǒng de yánxù
Anh ấy là người gốc Hoa.
hậu duệ; con cháu (từ ghép)
中人的后代;某人的子孙rén de hòudài;mǒurén de zǐsun
(văn) vùng đất xa xôi; hậu duệ; dòng dõi
con cháu; hậu duệ; người gốc (dùng trong từ ghép chỉ dòng dõi)
中人的后代或子孙;血统的延续rén de hòudài huò zǐsun;xuètǒng de yánxù
Anh ấy là người gốc Hoa.
hậu duệ; con cháu (từ ghép)
中人的后代;某人的子孙rén de hòudài;mǒurén de zǐsun
(văn) vùng đất xa xôi; hậu duệ; dòng dõi
con cháu; hậu duệ; người gốc (dùng trong từ ghép chỉ dòng dõi)
(văn) rìa; ngoại vi; con cháu (dòng dõi)
中家族的后代;子孙jiāzú de hòudài;zǐsūn
(văn) rìa; ngoại vi; con cháu (dòng dõi)
中家族的后代;子孙jiāzú de hòudài;zǐsūn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.