- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
quan chức thăng tiến nhờ thế lực của người thân phụ nữ; quan chạy chọt qua váy vợ/mẹ
Anh ta là một quan chức được bổ nhiệm nhờ quan hệ.
quan chức thăng tiến nhờ thế lực của người thân phụ nữ; quan chạy chọt qua váy vợ/mẹ
Anh ta là một quan chức được bổ nhiệm nhờ quan hệ.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan chức thăng tiến nhờ thế lực của người thân phụ nữ; quan chạy chọt qua váy vợ/mẹ
quan chức thăng tiến nhờ thế lực của người thân phụ nữ; quan chạy chọt qua váy vợ/mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.