- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng ống quần; gấu quần
Ống quần này hơi chật.
miệng ống quần; gấu quần
Ống quần này hơi chật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng ống quần; gấu quần
miệng ống quần; gấu quần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.