- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
dán nền; bồi tranh (kỹ thuật bồi nền tranh hoặc thư pháp)
Anh ấy đang đóng khung bức tranh này.
dán nền; bồi tranh (kỹ thuật bồi nền tranh hoặc thư pháp)
Anh ấy đang đóng khung bức tranh này.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
dán nền; bồi tranh (kỹ thuật bồi nền tranh hoặc thư pháp)
dán nền; bồi tranh (kỹ thuật bồi nền tranh hoặc thư pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.