- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
tượng khỏa thân; tranh khỏa thân
Bức tượng khỏa thân này rất đẹp.
tượng khỏa thân; tranh khỏa thân
Bức tượng khỏa thân này rất đẹp.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng khỏa thân; tranh khỏa thân
tượng khỏa thân; tranh khỏa thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.