- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
đá trần; đá lộ thiên
Trên đá trần không có thực vật.
đá trần; đá lộ thiên
Trên đá trần không có thực vật.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
đá trần; đá lộ thiên
đá trần; đá lộ thiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.