- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
bơi khỏa thân; tắm tiên
Anh ấy thích bơi khỏa thân.
bơi khỏa thân; tắm tiên
Anh ấy thích bơi khỏa thân.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
bơi khỏa thân; tắm tiên
bơi khỏa thân; tắm tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.