- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
ngủ khỏa thân; ngủ trần truồng
Bạn có thích ngủ khỏa thân không?
ngủ khỏa thân; ngủ trần truồng
Bạn có thích ngủ khỏa thân không?
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
ngủ khỏa thân; ngủ trần truồng
ngủ khỏa thân; ngủ trần truồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.