- 衤y(quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
kẻ thích phô trần thân thể; bệnh khoe thân (exhibitionism)
Anh ấy bị chứng phô dâm.
kẻ thích phô trần thân thể; bệnh khoe thân (exhibitionism)
Anh ấy bị chứng phô dâm.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kẻ thích phô trần thân thể; bệnh khoe thân (exhibitionism)
kẻ thích phô trần thân thể; bệnh khoe thân (exhibitionism)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.