- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
vải liệm; đồ khâm liệm
Khăn liệm là tấm vải dùng để bọc thi thể.
vải liệm; khăn liệm thi thể
vải liệm; đồ khâm liệm
Khăn liệm là tấm vải dùng để bọc thi thể.
vải liệm; khăn liệm thi thể
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải liệm; đồ khâm liệm
vải liệm; đồ khâm liệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.