- 衣y(áo, quần áo)
- 果quả(quả cây, kết quả)
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
bó chân; tục bó chân
Tục bó chân là một phong tục cổ đại của Trung Quốc.
băng vấn chân; tục bó chân
bó chân; tục bó chân
Tục bó chân là một phong tục cổ đại của Trung Quốc.
băng vấn chân; tục bó chân
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bọc gói như lấy vải áo quấn chặt quanh một quả cây.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
bó chân; tục bó chân
bó chân; tục bó chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.