hẹp hòi; chật hẹp
Anh ấy có tấm lòng hẹp hòi.
hẹp hòi; thiển cận
Anh ấy là một người hẹp hòi.
hẹp hòi; chật hẹp
Anh ấy có tấm lòng hẹp hòi.
hẹp hòi; thiển cận
Anh ấy là một người hẹp hòi.
hẹp hòi; chật hẹp
hẹp hòi; chật hẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.