- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đệm bông; nệm bông
Tấm nệm này rất mềm.
đệm; nệm trải giường
Tấm đệm này rất mềm.
đệm bông; nệm bông
Tấm nệm này rất mềm.
đệm; nệm trải giường
Tấm đệm này rất mềm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đệm bông; nệm bông
đệm bông; nệm bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.