- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
nếp uốn; nếp gấp địa tầng
Nếp gấp này rất đẹp.
nếp uốn; nếp gấp (địa chất)
Nếp gấp là một loại cấu trúc địa chất.
nếp uốn; nếp gấp địa tầng
Nếp gấp này rất đẹp.
nếp uốn; nếp gấp (địa chất)
Nếp gấp là một loại cấu trúc địa chất.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
nếp uốn; nếp gấp địa tầng
nếp uốn; nếp gấp địa tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.