- 皮bì(da)
- 刍sô(cắt cỏ, bó rơm)
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nếp gấp; nếp nhăn; nếp nhàu
Tờ giấy này có nhiều nếp gấp.
nếp uốn; nếp gấp (địa chất)
Dãy núi này có nhiều nếp gấp.
nếp gấp; nếp nhăn; nếp nhàu
Tờ giấy này có nhiều nếp gấp.
nếp uốn; nếp gấp (địa chất)
Dãy núi này có nhiều nếp gấp.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
Da bị nhăn nhúm như những nếp gấp trên bó rơm bị bóp chặt.
nếp gấp; nếp nhăn; nếp nhàu
nếp gấp; nếp nhăn; nếp nhàu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.