- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
dưới tổ đã đổ không có trứng nào còn nguyên; khi đại cuộc sụp đổ, không ai thoát khỏi vạ lây [thành ngữ]
Khi tổ bị lật đổ, không quả trứng nào còn nguyên vẹn.
khi tổ bị lật úp, không quả trứng nào còn nguyên (họa diệt một người, cả nhà đều khốn) [thành ngữ]
Khi một người thất thế, cả gia đình đều gặp họa.
dưới tổ đã đổ không có trứng nào còn nguyên; khi đại cuộc sụp đổ, không ai thoát khỏi vạ lây [thành ngữ]
Khi tổ bị lật đổ, không quả trứng nào còn nguyên vẹn.
khi tổ bị lật úp, không quả trứng nào còn nguyên (họa diệt một người, cả nhà đều khốn) [thành ngữ]
Khi một người thất thế, cả gia đình đều gặp họa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
dưới tổ đã đổ không có trứng nào còn nguyên; khi đại cuộc sụp đổ, không ai thoát khỏi vạ lây [thành ngữ]
dưới tổ đã đổ không có trứng nào còn nguyên; khi đại cuộc sụp đổ, không ai thoát khỏi vạ lây [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.