- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
中用东西铺在表面,使内部不被看见yòng dōngxi pù zài biǎomiàn, shǐ nèibù búbèi kànjiàn
Tuyết đã bao phủ mặt đất.
che phủ; bảo tồn; giữ gìn
中用东西铺在表面,使内部不被看见yòng dōngxi pù zài biǎomiàn, shǐ nèibù búbèi kànjiàn
Tuyết đã bao phủ mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.