- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
tỷ lệ phủ sóng; tỷ lệ bao phủ
Phạm vi bao phủ của dự án này rất rộng.
tỷ lệ phủ sóng; tỷ lệ bao phủ
Phạm vi bao phủ của dự án này rất rộng.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tỷ lệ phủ sóng; tỷ lệ bao phủ
tỷ lệ phủ sóng; tỷ lệ bao phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.