- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch
Giải thích chấp hành là một cách thực thi ngôn ngữ lập trình.
thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch
Giải thích chấp hành là một cách thực thi ngôn ngữ lập trình.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch
thực thi thông dịch (máy tính); chế độ thông dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.