- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
nói quá sự thật; thổi phồng [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã quá sự thật rồi.
nói quá sự thật; thổi phồng [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy đã quá sự thật rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
nói quá sự thật; thổi phồng [thành ngữ]
nói quá sự thật; thổi phồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.