- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thề chết không tuân theo [thành ngữ]
Anh ấy thề chết không tuân lệnh kẻ thù.
thề chết không tuân theo [thành ngữ]
Anh ấy thề chết không tuân lệnh kẻ thù.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
thề chết không tuân theo [thành ngữ]
thề chết không tuân theo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.