- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
Thiếu cảnh lực là một vấn đề.
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
Thiếu cảnh lực là một vấn đề.
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
lực lượng cảnh sát; quân số cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.