huy hiệu cảnh sát
中警察佩戴的标志jǐngchá pèidài de biāozhì
Anh ấy đeo huy hiệu cảnh sát trước ngực.
huy hiệu cảnh sát
中警察佩戴的标志jǐngchá pèidài de biāozhì
Anh ấy đeo huy hiệu cảnh sát trước ngực.
huy hiệu cảnh sát
huy hiệu cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.