- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
中警察机构或警察人员jǐngchá jīgòu huò jǐngchá rényuán
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
中警察机构或警察人员jǐngchá jīgòu huò jǐngchá rényuán
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.