- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nữ cảnh sát xinh đẹp
Cô ấy là một nữ cảnh sát xinh đẹp.
nữ cảnh sát trẻ đẹp
Cô ấy là một nữ cảnh sát trẻ.
nữ cảnh sát xinh đẹp
Cô ấy là một nữ cảnh sát xinh đẹp.
nữ cảnh sát trẻ đẹp
Cô ấy là một nữ cảnh sát trẻ.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nữ cảnh sát xinh đẹp
nữ cảnh sát xinh đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.