- 言ngôn(lời nói)
- 川xuyên(dòng sông chảy)
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
người huấn luyện; huấn luyện viên
Anh ấy là một huấn luyện viên rất giỏi.
người huấn luyện; huấn luyện viên
Anh ấy là một huấn luyện viên rất giỏi.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người huấn luyện; huấn luyện viên
người huấn luyện; huấn luyện viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.