tin tức; thông tin; tin nhắn
中关于某事的信息或消息guānyú mǒushì de xìnxī huò xiāoxi
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.
tin nhắn; tin tức; thông tin
中通过电话、网络等发送的短信息tōngguò diànhuà、wǎngluò děng fāsòng de duǎn xìnxī
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin tức; thông tin; tin nhắn
中关于某事的信息或消息guānyú mǒushì de xìnxī huò xiāoxi
Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.
tin nhắn; tin tức; thông tin
中通过电话、网络等发送的短信息tōngguò diànhuà、wǎngluò děng fāsòng de duǎn xìnxī
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
tin tức; thông tin; tin nhắn
tin tức; thông tin; tin nhắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.