- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.
thẩm vấn; hỏi cung
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
thẩm vấn; hỏi cung
thẩm vấn; hỏi cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.