- 言ngôn(lời nói)
- 己kỷ(bản thân)
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
ghi nhớ đệm (memoization trong lập trình)
Ghi nhớ là một kỹ thuật tối ưu hóa.
ghi nhớ đệm (memoization trong lập trình)
Ghi nhớ là một kỹ thuật tối ưu hóa.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
ghi nhớ đệm (memoization trong lập trình)
ghi nhớ đệm (memoization trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.