- 言ngôn(lời nói)
- 冓cấu(kết cấu, ghép lại)
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
kể; thuật lại; trình bày
中用言语说明或描述某件事yòng yányǔ shuōmíng huò miáoshù mǒu jiàn shì
Anh ấy đã kể một câu chuyện thú vị.
kể; thuật lại; trình bày
中用言语说明或描述某件事yòng yányǔ shuōmíng huò miáoshù mǒu jiàn shì
Anh ấy đã kể một câu chuyện thú vị.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
kể; thuật lại; trình bày
kể; thuật lại; trình bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.