- 己kỷ(bản thân)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
giấu bệnh sợ thuốc; che giấu khuyết điểm để tránh bị phê bình [thành ngữ]
Giấu bệnh sợ thầy thuốc chỉ khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
giấu bệnh sợ thầy thuốc (che giấu khuyết điểm, không chịu sửa chữa) [thành ngữ]
Anh ấy giấu bệnh sợ thầy thuốc, không bao giờ thừa nhận lỗi lầm của mình.
giấu bệnh không chịu chữa; che giấu khuyết điểm, không nghe lời khuyên [thành ngữ]
giấu bệnh sợ thuốc; che giấu khuyết điểm để tránh bị phê bình [thành ngữ]
Giấu bệnh sợ thầy thuốc chỉ khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
giấu bệnh sợ thầy thuốc (che giấu khuyết điểm, không chịu sửa chữa) [thành ngữ]
Anh ấy giấu bệnh sợ thầy thuốc, không bao giờ thừa nhận lỗi lầm của mình.
giấu bệnh không chịu chữa; che giấu khuyết điểm, không nghe lời khuyên [thành ngữ]
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
giấu bệnh sợ thuốc; che giấu khuyết điểm để tránh bị phê bình [thành ngữ]
giấu bệnh sợ thuốc; che giấu khuyết điểm để tránh bị phê bình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy giấu bệnh sợ thầy thuốc, không nghe lời khuyên của người khác.
Anh ấy giấu bệnh sợ thầy thuốc, không nghe lời khuyên của người khác.