- 宀miên(mái nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ sai; chữ bị chép nhầm
Có một chữ sai trong từ này.
chữ sai; chữ in lỗi; lỗi chính tả
Có rất nhiều lỗi chính tả trong tài liệu này.
chữ sai; chữ bị chép nhầm
Có một chữ sai trong từ này.
chữ sai; chữ in lỗi; lỗi chính tả
Có rất nhiều lỗi chính tả trong tài liệu này.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ sai; chữ bị chép nhầm
chữ sai; chữ bị chép nhầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.