- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
lượng truy cập; số lượt truy cập
Lượng truy cập của trang web này rất lớn.
lượng truy cập; số lượt truy cập
Lượng truy cập của trang web này rất lớn.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
lượng truy cập; số lượt truy cập
lượng truy cập; số lượt truy cập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.